Damodar N. Gujarati
   
Dữ liệu biên mục
Leader00607nz a2200241n 4500
001FUV0000004360
020##$a0072970928
041$aEng
082$a330.015 1
090$a330.015 1 $bG896-EsseE
1001#$aGujarati, Damodar N.
245##$aEssentials of econometrics / $cDamodar N. Gujarati
250##$a3e
260##$aBoston, [MA] : $bMcGraw-Hill/Irwin, $c2006
300##$axxii, 553 tr. : $bminh họa ; $c24cm + $e1 CD-ROM dữ liệu
504##$aThư mục tr. 541-544
650#0$aKinh tế học - $xPhương pháp thống kê
650#0$aKinh tế lượng
999##$aSách
900 False
911 MN>
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   
FUV: Kho Mượn [ Rỗi ]  Sơ đồ
BO0500036
  • Số bản: 1
  • Số bản rỗi: 1 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày
Các mục từ truy cập
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)